顯諫 xiǎn jiàn · hiển gián Hán Việt: hiển gián · Pinyin: xiǎn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 諫 (gián)Pinyinxiǎn jiànHán Việthiển giánCấu tạo顯 + 諫 · hiển + gián nghĩa thành phần: hiển + gián