顯謀 xiǎn móu · hiển mưu Hán Việt: hiển mưu · Pinyin: xiǎn móu Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 謀 (mưu)Pinyinxiǎn móuHán Việthiển mưuCấu tạo顯 + 謀 · hiển + mưu nghĩa thành phần: hiển + mưu