顯賢 xiǎn xián · hiển hiền Hán Việt: hiển hiền · Pinyin: xiǎn xián Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 賢 (hiền)Pinyinxiǎn xiánHán Việthiển hiềnCấu tạo顯 + 賢 · hiển + hiền nghĩa thành phần: hiển + hiền