顯贈 xiǎn zèng · hiển tặng Hán Việt: hiển tặng · Pinyin: xiǎn zèng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 贈 (tặng)Pinyinxiǎn zèngHán Việthiển tặngCấu tạo顯 + 贈 · hiển + tặng nghĩa thành phần: hiển + tặng