顯轎 xiǎn jiào · hiển kiệu Hán Việt: hiển kiệu · Pinyin: xiǎn jiào Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 轎 (kiệu)Pinyinxiǎn jiàoHán Việthiển kiệuCấu tạo顯 + 轎 · hiển + kiệu nghĩa thành phần: hiển + kiệu