顯道 xiǎn dào · hiển đạo Hán Việt: hiển đạo · Pinyin: xiǎn dào Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 道 (đạo)Pinyinxiǎn dàoHán Việthiển đạoCấu tạo顯 + 道 · hiển + đạo nghĩa thành phần: hiển + đạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.彰明顯著之道。《書經.泰誓下》:「天有顯道,厥類惟彰。」 2.宋夏景宗的年號(西元1032~1033)。