顯選 xiǎn xuǎn · hiển tuyển Hán Việt: hiển tuyển · Pinyin: xiǎn xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 選 (tuyển)Pinyinxiǎn xuǎnHán Việthiển tuyểnCấu tạo顯 + 選 · hiển + tuyển nghĩa thành phần: hiển + tuyển