顯録 xiǎn lù · hiển lục Hán Việt: hiển lục · Pinyin: xiǎn lù Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 録 (lục)Pinyinxiǎn lùHán Việthiển lụcCấu tạo顯 + 録 · hiển + lục nghĩa thành phần: hiển + lục