顯陵 xiǎn líng · hiển lăng Hán Việt: hiển lăng · Pinyin: xiǎn líng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 陵 (lăng)Pinyinxiǎn língHán Việthiển lăngCấu tạo顯 + 陵 · hiển + lăng nghĩa thành phần: hiển + lăng