显𫘤子 hiển ngãi tử Hán Việt: hiển ngãi tử Tổng quan Cấu tạo: 显 (hiển) + 𫘤 (ngãi) + 子 (tử)Hán Việthiển ngãi tửCấu tạo显 + 𫘤 + 子 · hiển + ngãi + tử nghĩa thành phần: hiển + ngãi + tử