顯魂 xiǎn hún · hiển hồn Hán Việt: hiển hồn · Pinyin: xiǎn hún Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 魂 (hồn)Pinyinxiǎn húnHán Việthiển hồnCấu tạo顯 + 魂 · hiển + hồn nghĩa thành phần: hiển + hồn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 死者的靈魂顯現出來。《紅樓夢》第七八回:「不好,有鬼!晴雯真來顯魂了。」