顯默 xiǎn mò · hiển mặc Hán Việt: hiển mặc · Pinyin: xiǎn mò Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 默 (mặc)Pinyinxiǎn mòHán Việthiển mặcCấu tạo顯 + 默 · hiển + mặc nghĩa thành phần: hiển + mặc