顰效 pín xiào · tần hiệu Hán Việt: tần hiệu · Pinyin: pín xiào Tổng quan Cấu tạo: 顰 (tần) + 效 (hiệu)Pinyinpín xiàoHán Việttần hiệuCấu tạo顰 + 效 · tần + hiệu nghĩa thành phần: tần + hiệu