顱內壓

lô nội áp

Hán Việt: lô nội áp

Tổng quan

Cấu tạo: (lô) + (nội) + (áp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭顱為一封閉腔室,其中包含了腦組織、腦脊髓液及血管內血液。顱內壓為顱腔內腦脊髓液的壓力,正常成年人為15mmHg以下。

Eng

  • Cihui 顱內壓 únèiyā n. <med.> intracranial pressure