顴頰 quán jiá · quyền giáp Hán Việt: quyền giáp · Pinyin: quán jiá Tổng quan Cấu tạo: 顴 (quyền) + 頰 (giáp)Pinyinquán jiáHán Việtquyền giápCấu tạo顴 + 頰 · quyền + giáp nghĩa thành phần: quyền + giáp