顴骨
quyền cốt
Hán Việt: quyền cốt · Pinyin: quán gǔ
Tổng quan
xương gò má (xương gò má) xương gò má。眼睛下邊兩腮上面突出的顏面骨。
Nghĩa
Việt
- Cihui xương gò má (xương gò má) xương gò má。眼睛下邊兩腮上面突出的顏面骨。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眼下鼻旁高起的四邊形骨頭。《儒林外史》第一四回:「也有模樣生的好些的,都是一個大團白臉,兩個大高顴骨。」也作「鸛骨」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眼睛下边两腮上面突出的颜面骨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛下边两腮上面突出的颜面骨。
Eng
- CC-CEDICT zygomatic bone (cheek bone)
- Cihui zygomatic bone (cheek bone)
ja
- JMdict cheekbone|zygomatic bone|malar bone