顴點 quyền điểm Hán Việt: quyền điểm Tổng quan Cấu tạo: 顴 (quyền) + 點 (điểm)Hán Việtquyền điểmCấu tạo顴 + 點 · quyền + điểm nghĩa thành phần: quyền + điểm