頁片狀 hiệt phiến trạng Hán Việt: hiệt phiến trạng Tổng quan Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 片 (phiến) + 狀 (trạng)Hán Việthiệt phiến trạngCấu tạo頁 + 片 + 狀 · hiệt + phiến + trạng nghĩa thành phần: hiệt + phiến + trạng Nghĩa EngCihui 頁片狀 èpiànzhuàng n. lamellar