頂丁 đính đinh Hán Việt: đính đinh Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 丁 (đinh)Hán Việtđính đinhCấu tạo頂 + 丁 · đính + đinh nghĩa thành phần: đính + đinh Nghĩa EngCihui 頂丁 ǐngdīng a.t. <topo.> avoid induction into military service through bribery