頂下 đính hạ Hán Việt: đính hạ Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 下 (hạ)Hán Việtđính hạCấu tạo頂 + 下 · đính + hạ nghĩa thành phần: đính + hạ Nghĩa EngCihui 頂下 ǐngxià v. take sb.'s place