頂絲

dǐng sī đính ti

Hán Việt: đính ti · Pinyin: dǐng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禽鸟头顶上的细长羽毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禽鸟头顶上的细长羽毛。