頂個 dǐng gè · đính cá Hán Việt: đính cá · Pinyin: dǐng gè Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 個 (cá)Pinyindǐng gèHán Việtđính cáCấu tạo頂 + 個 · đính + cá nghĩa thành phần: đính + cá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓能抵一个全劳力。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓能抵一个全劳力。