頂人 đính nhân Hán Việt: đính nhân Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 人 (nhân)Hán Việtđính nhânCấu tạo頂 + 人 · đính + nhân nghĩa thành phần: đính + nhân Nghĩa EngCihui 頂人 ǐngrén* v.o. <coll.> defy; thwart; frustrate