頂代

dǐng dài đính đại

Hán Việt: đính đại · Pinyin: dǐng dài

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 代替。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.代替。