顶住

dǐng zhùđính trụ

Hán Việt: đính trụ · Pinyin: dǐng zhù

Tổng quan

chống chịu

Cấu tạo: 頂 (đính) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứng vững trước
  • Tần suất từ đính trụ: đứng vững; đứng vững
  • Biên soạn 頂住 dǐngzhù r.v. withstand; stand up to

Eng

  • Cihui to withstand; to stand up to
  • Tần suất từ 頂住 dǐngzhù r.v. withstand; stand up to

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口