頂住
đính trụ
Hán Việt: đính trụ · Pinyin: dǐng zhù
Tổng quan
chống chịu | đứng vững trước
Nghĩa
Việt
- Cihui chống chịu | đứng vững trước
Eng
- CC-CEDICT to withstand|to stand up to
- Cihui to withstand; to stand up to