頂體 dǐng tǐ · đính thể Hán Việt: đính thể · Pinyin: dǐng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 體 (thể)Pinyindǐng tǐHán Việtđính thểCấu tạo頂 + 體 · đính + thể nghĩa thành phần: đính + thể