顶冒
đính mạo
Hán Việt: đính mạo · Pinyin: dǐng mào
Tổng quan
viết tắt của 頂名冒姓
1.见"顶名冒姓"。
Nghĩa
Việt
- Cihui 顶名冒姓
- Tần suất từ viết tắt của 頂名冒姓, 顶名冒姓[dǐng míng mào xìng]
- Biên soạn v. stealthily take sb.'s place
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"顶名冒姓"。
Eng
- Cihui abbr. for 頂名冒姓; 顶名冒姓
- Tần suất từ v. stealthily take sb.'s place