頂冕

dǐng miǎn đính miện

Hán Việt: đính miện · Pinyin: dǐng miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (miện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头戴冕旒。谓登上皇位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头戴冕旒。谓登上皇位。