頂兇

dǐng xiōng đính hung

Hán Việt: đính hung · Pinyin: dǐng xiōng

Tổng quan

nhận tội thay: chịu tội thay

Cấu tạo: (đính) + (hung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhận tội thay: chịu tội thay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"顶凶"。

Eng

  • Cihui 頂凶 ǐngxiōng v.o. assume responsibility for a crime committed by sb. else