顶刊

dǐng kānđính khan

Hán Việt: đính khan · Pinyin: dǐng kān

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【頂刊・顶刊】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "top-tier academic journal (abbr. for 頂級期刊, 顶级期刊[dǐngjíqīkān])"]]]}]

Cấu tạo: 頂 (đính) + 刊 (khan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui top-tier academic journal (abbr. for 頂級期刊; 顶级期刊)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刊刻 · 刊印 · 刊发 · 刊号 · 刊头 · 刊布 · 刊授 · 刊木