頂刊

dǐng kān đính khan

Hán Việt: đính khan · Pinyin: dǐng kān

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (khan)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT top-tier academic journal (abbr. for 頂級期刊|顶级期刊[ding3 ji2 qi1 kan1])
  • Cihui top-tier academic journal (abbr. for 頂級期刊|顶级期刊)