頂制

dǐng zhì đính chế

Hán Việt: đính chế · Pinyin: dǐng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帽﹑巾等头饰制品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帽﹑巾等头饰制品。