頂包

dǐng bāo đính bao

Hán Việt: đính bao · Pinyin: dǐng bāo

Tổng quan

làm lao động cưỡng bức | chịu tội thay cho ai đó

Cấu tạo: (đính) + (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm lao động cưỡng bức | chịu tội thay cho ai đó

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓服劳役,当苦差; 暗中更换。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓服劳役,当苦差。 2.暗中更换。

Eng

  • CC-CEDICT to serve as forced labor|to take the rap for sb
  • Cihui to serve as forced labor; to take the rap for sb