頂受

dǐng shòu đính thụ

Hán Việt: đính thụ · Pinyin: dǐng shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顶礼受持。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顶礼受持。