頂葉 dǐng yè · đính diệp Hán Việt: đính diệp · Pinyin: dǐng yè Tổng quan thùy đỉnh Cấu tạo: 頂 (đính) + 葉 (diệp)Pinyindǐng yèHán Việtđính diệpCấu tạo頂 + 葉 · đính + diệp nghĩa thành phần: đính + diệp Nghĩa ViệtCihui thùy đỉnhEngCC-CEDICT parietal lobeCihui parietal lobe