頂名

đính danh

Hán Việt: đính danh

Tổng quan

giả danh: hư danh/có tiếng mà không có miếng

Cấu tạo: (đính) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả danh: hư danh/có tiếng mà không có miếng

Eng

  • Cihui 頂名 ǐngmíng v.o. <coll.> use/forge another's name ◆f.e. nominal; only in name