頂呱 dǐng gū · đính oa Hán Việt: đính oa · Pinyin: dǐng gū Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 呱 (oa)Pinyindǐng gūHán Việtđính oaCấu tạo頂 + 呱 · đính + oa nghĩa thành phần: đính + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"顶刮刮"。