頂呱呱
đính oa oa
Hán Việt: đính oa oa · Pinyin: dǐng guā guā
Tổng quan
tuyệt vời | xuất sắc | hạng nhất
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyệt vời | xuất sắc | hạng nhất
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 最好的、極佳的。如:「他的鋼琴彈得頂呱呱。」也作「頂括括」、「頂刮刮」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"顶刮刮"。
Eng
- CC-CEDICT excellent; first-rate; top-notch; superb
- Cihui excellent; first-rate; top-notch; superb