頂命
đính mệnh
Hán Việt: đính mệnh · Pinyin: dǐng mìng
Tổng quan
đền mạng: đền tội
Nghĩa
Việt
- Cihui đền mạng: đền tội
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抵命。
Eng
- Cihui 頂命 ǐngmìng v.o. <coll.> pay with one's life
Hán Việt: đính mệnh · Pinyin: dǐng mìng
đền mạng: đền tội