頂大

dǐng dà đính đại

Hán Việt: đính đại · Pinyin: dǐng dà

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最大; 方言。至多,大不了。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.最大。 2.方言。至多,大不了。

Eng

  • Cihui 頂大 ǐngdà* v.p. <coll.> at most; no more than