頂頭錢

dǐng tóu qián đính đầu tiễn

Hán Việt: đính đầu tiễn · Pinyin: dǐng tóu qián

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (đầu) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指后任官吏代偿的前任所欠款项。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指后任官吏代偿的前任所欠款项。