頂奏

dǐng zòu đính tấu

Hán Việt: đính tấu · Pinyin: dǐng zòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (tấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹上奏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹上奏。