頂對 dǐng duì · đính đối Hán Việt: đính đối · Pinyin: dǐng duì Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 對 (đối)Pinyindǐng duìHán Việtđính đốiCấu tạo頂 + 對 · đính + đối nghĩa thành phần: đính + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对本。谓利润和本钱相等。Tân Hoa Tự Điển 1.对本。谓利润和本钱相等。