頂少 đính thiểu Hán Việt: đính thiểu Tổng quan chí ít: ít nhất/ít ra Cấu tạo: 頂 (đính) + 少 (thiểu)Hán Việtđính thiểuCấu tạo頂 + 少 · đính + thiểu nghĩa thành phần: đính + thiểu Nghĩa ViệtCihui chí ít: ít nhất/ít raEngCihui 頂少 ǐngshǎo v.p. at least