頂巔
đính điên
Hán Việt: đính điên · Pinyin: dǐng diān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 山顶,山巅; 物体的顶端,最高处; 事物发展的极点。
- Tân Hoa Tự Điển 1.山顶,山巅。 2.物体的顶端,最高处。 3.事物发展的极点。
Hán Việt: đính điên · Pinyin: dǐng diān