頂帆 đính phàm Hán Việt: đính phàm Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 帆 (phàm)Hán Việtđính phàmCấu tạo頂 + 帆 · đính + phàm nghĩa thành phần: đính + phàm