頂帽

dǐng mào đính mạo

Hán Việt: đính mạo · Pinyin: dǐng mào

Tổng quan

mũ mão: mũ miện/mũ quan

Cấu tạo: (đính) + (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũ mão: mũ miện/mũ quan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代的一种圆顶便帽; 清代区别官阶的有顶子的官帽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代的一种圆顶便帽。 2.清代区别官阶的有顶子的官帽。