頂感 dǐng gǎn · đính cảm Hán Việt: đính cảm · Pinyin: dǐng gǎn Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 感 (cảm)Pinyindǐng gǎnHán Việtđính cảmCấu tạo頂 + 感 · đính + cảm nghĩa thành phần: đính + cảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顶礼感恩。Tân Hoa Tự Điển 1.顶礼感恩。