頂戧 dǐng qiāng Pinyin: dǐng qiāng Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 戧Pinyindǐng qiāngCấu tạo頂 + 戧 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 支撑。比喻能起骨干作用。Tân Hoa Tự Điển 1.支撑。比喻能起骨干作用。