頂託

dǐng tuō đính thác

Hán Việt: đính thác · Pinyin: dǐng tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帽子顶部供手拿的部位; 海水涨潮或河﹑湖水位增高,挡住流入的河水﹐使不易下泄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帽子顶部供手拿的部位。 2.海水涨潮或河﹑湖水位增高,挡住流入的河水﹐使不易下泄。