頂批

dǐng pī đính phê

Hán Việt: đính phê · Pinyin: dǐng pī

Tổng quan

giải thích ở đầu trang

Cấu tạo: (đính) + (phê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải thích ở đầu trang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在书眉或文稿上方空白处所写的评语。也称眉批。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在书眉或文稿上方空白处所写的评语。也称眉批。

Eng

  • Cihui 頂批 ǐngpī n. commentaries on upper page margins